Mã HS: 020230
Thịt bò đã rút xương được bảo quản đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, thịt gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, cũng như mỡ chưa tinh chế và nội tạng ăn được. Chương này không bao gồm động vật sống (Chương 01), cá và động vật giáp xác (Chương 03), sản phẩm thịt chế biến (Chương 16) và mỡ động vật (Chương 15). Trong chương, các nhóm hàng được phân chia thêm theo loài động vật và trạng thái (tươi, ướp lạnh, đông lạnh).
Nhóm
Nhóm 0202 bao gồm thịt bò đông lạnh đã lọc xương, tức là thịt bò đã qua xử lý đông lạnh và đã loại bỏ xương. Bao gồm thịt bò đông lạnh đã lọc xương nguyên khối hoặc cắt miếng, như thăn nội bò, gầu bò, v.v. Không bao gồm thịt bò đã lọc xương tươi hoặc ướp lạnh (nhóm 0201), thịt bò còn xương (phân nhóm còn xương thuộc nhóm 0202 đã bị xóa, thực tế thịt bò đông lạnh còn xương được phân loại vào phân nhóm còn xương của 0202? Lưu ý: Trong HS2022, 0202 được chia thành còn xương và đã lọc xương, nhưng người dùng chỉ định 020230 là đã lọc xương, do đó nhóm 0202 bao gồm thịt bò đông lạnh, bất kể còn xương hay không, nhưng 020230 đặc biệt chỉ thịt bò đã lọc xương. Ở đây theo yêu cầu người dùng mô tả nhóm 0202 bao gồm thịt bò đông lạnh, bao gồm còn xương và đã lọc xương, nhưng 020230 là đã lọc xương.
Phân tích từng chữ số
Mã 020230 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "02" đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 0202 (thịt bò đông lạnh); chữ số thứ 5-6 "30" đại diện phân nhóm 020230 (thịt bò đông lạnh đã lọc xương). Trong phân loại HS, chữ số thứ 5 biểu thị cấp phân nhóm, chữ số thứ 6 biểu thị phân nhóm chi tiết hơn. 020230 chỉ rõ trạng thái đã lọc xương, khác với 020210 (thịt bò đông lạnh còn xương). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: thuộc Chương 02, dưới nhóm thịt bò đông lạnh, phân nhóm đã lọc xương.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt bò đông lạnh đã lọc xương, phù hợp với mô tả nhóm 0202 (thịt bò đông lạnh), và do đã lọc xương nên được phân loại vào phân nhóm 020230, không phải phân nhóm còn xương 020210. Nếu là thịt bò đã lọc xương tươi hoặc ướp lạnh, nên phân loại vào 020130; nếu là thịt bò chế biến chín, thì phân loại vào Chương 16. Do đó, dựa trên trạng thái đông lạnh và đặc điểm đã lọc xương, phân loại đúng là 020230.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng cụ thể, như "thịt bò đông lạnh đã lọc xương", nên ghi rõ bộ phận (như bắp bò, gầu bò, v.v.) và trạng thái (đã lọc xương, đông lạnh).
⚠️ Chỉ ghi "thịt bò" hoặc "thịt bò đông lạnh", không ghi rõ đã lọc xương và bộ phận.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả phương pháp xử lý đông lạnh, như "đông lạnh", và ghi rõ có qua xử lý khác không (như cắt miếng, chỉnh sửa).
⚠️ Ghi nhầm là "ướp lạnh" hoặc "tươi", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Ghi rõ là đã lọc xương, như "đã lọc xương", nếu còn xương thì cần ghi rõ còn xương.
⚠️ Không ghi rõ đã lọc xương, hoặc ghi nhầm là còn xương.
Bộ phận
Điền bộ phận cụ thể, như thăn nội bò, gầu bò, bắp bò, v.v., giúp hải quan kiểm tra và phân loại.
⚠️ Ghi chung chung "thịt bò", không phân chia bộ phận.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và quy cách, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 20 kg".
⚠️ Không ghi rõ quy cách đóng gói, hoặc đơn vị không rõ ràng.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu, như "Thương hiệu XX", không có thương hiệu có thể điền "Không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Không điền hoặc định dạng không chuẩn.
Hạn sử dụng
Điền hạn sử dụng, như "12 tháng".
⚠️ Không điền hoặc mâu thuẫn với ngày sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt bò đông lạnh đã lọc xương (gầu bò); Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Đông lạnh; Trạng thái: Đã lọc xương; Bộ phận: Gầu bò; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 kg; Thương hiệu: Thương hiệu XX; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái đông lạnh và đặc điểm đã lọc xương của hàng hóa. Theo quy tắc HS, thịt bò đông lạnh được phân loại vào nhóm 0202, trong đó thịt bò đã lọc xương được phân loại vào phân nhóm 020230. Cần xác nhận hàng hóa thực sự đã qua xử lý đông lạnh (nhiệt độ trung tâm dưới -18°C) và đã loại bỏ xương. Nếu còn xương, thì phân loại vào 020210; nếu tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 0201.
Mã dễ nhầm:
020130 - Thịt bò đã lọc xương tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, do đó phân loại vào nhóm 0201.
020210 - Thịt bò đông lạnh còn xương
Còn xương, chưa loại bỏ xương, phân loại vào phân nhóm còn xương thuộc nhóm 0202.
020120 - Thịt bò còn xương tươi hoặc ướp lạnh
Tươi hoặc ướp lạnh và còn xương, phân loại vào phân nhóm còn xương thuộc nhóm 0201.
160250 - Thịt bò chế biến khác
Đã qua chế biến chín, tẩm ướp, v.v., vượt quá đông lạnh đơn giản, phân loại vào Chương 16.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa thịt bò đông lạnh đã lọc xương và thịt bò đông lạnh còn xương là gì?
A: Thịt bò đông lạnh đã lọc xương được phân loại vào 020230, thịt bò đông lạnh còn xương được phân loại vào 020210. Khác biệt chính là có loại bỏ xương hay không, thịt bò đã lọc xương thuận tiện chế biến và ăn, thịt bò còn xương giữ lại xương. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái.
Q: Làm thế nào để xác định thịt bò là đông lạnh hay ướp lạnh?
A: Đông lạnh thường có nghĩa nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, ướp lạnh có nghĩa 0-4°C. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp hồ sơ nhiệt độ hoặc báo cáo kiểm nghiệm, khi khai báo nên điền chính xác phương pháp sản xuất hoặc bảo quản.
Q: Nếu thịt bò đông lạnh đã lọc xương đã qua tẩm ướp, còn có thể phân loại vào 020230 không?
A: Không. Nếu đã qua tẩm ướp, chế biến chín, v.v., nên phân loại vào Chương 16 (sản phẩm thịt). 020230 chỉ áp dụng cho thịt bò đã lọc xương đông lạnh đơn giản, chưa tẩm ướp.
Q: Nhập khẩu thịt bò đông lạnh đã lọc xương cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, phương pháp sản xuất hoặc bảo quản, trạng thái, bộ phận, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, đề nghị tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Thuế suất của 020230 và 020130 có giống nhau không?
A: Thuế suất có thể khác nhau, thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nói chung, thuế suất thịt bò đông lạnh và thịt bò tươi có sự khác biệt, và có thể bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại tự do.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 020230?
A: Có thể tra cứu điều kiện giám sát của mã này qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc "Cửa sổ đơn" , như có cần "Giấy chứng nhận kiểm dịch hàng hóa nhập cảnh" , giấy phép nhập khẩu tự động, v.v.
Q: Thuế suất GTGT của thịt bò đông lạnh đã lọc xương là bao nhiêu?
A: Thuế suất GTGT thường là 9% (nông sản), nhưng cụ thể theo chính sách mới nhất. Có thể tra cứu Tổng cục Thuế hoặc biểu thuế hải quan.
Q: Khai nhầm 020230 thành 020210 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Đề nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.