Thuật ngữ S
1769 thuật ngữ
SBS改性沥青防水卷材Màng chống thấm bitum biến tính SBSSBS改性沥青防水膜Màng chống thấm bitum biến tính SBSSRA级防滑鞋Giày chống trượt cấp SRAS形进度曲线Đường cong tiến độ hình chữ S三ba三元乙丙密封条Gioăng cao su EPDM三元乙丙橡胶密封圈Gioăng cao su EPDM三元乙丙橡胶密封条Gioăng cao su EPDM三元乙丙橡胶条Gioăng cao su EPDM三元乙丙橡胶防水卷材Tấm chống thấm cao su EPDM三元乙丙橡胶防水膜Màng chống thấm cao su EPDM三元乙丙橡膠Cao su EPDM三十六鸳鸯馆Quán Ba Mươi Sáu Uyên Ương三号坑Hào số 3三向可调固定码mã cố định điều chỉnh ba chiều三大炮Ba đại pháo (bánh nếp ba viên)三宝四口五临边Ba bảo hộ, bốn lỗ hổng, năm mép nguy hiểm三层中空玻璃Kính hộp ba lớp三捻(三遍抹灰)Trát ba lớp三文鱼Cá hồi三明治Bánh sandwich三杯鸡Gà ba chén三次ba lần三片式球阀Van bi ba mảnh三班倒连续作业Làm việc liên tục ba ca三相Ba pha三相供電Cấp điện ba pha三相變壓器Máy biến áp ba pha三相電錶Đồng hồ điện ba pha三級處理Xử lý bậc ba三级配电两级保护Phân phối điện ba cấp, bảo vệ hai cấp三维排水板Tấm thoát nước ba chiều三维排水网垫Lưới thoát nước ba chiều三腳架Chân máy (giá ba chân)三腳架腳Chân máy三腳架頭Đầu chân máy三芯电缆Cáp ba lõi三角尺Thước tam giác三角形hình tam giác三角規Ê-ke tam giác三角銼Dũa tam giác三角高程测量Đo cao lượng giác三路双控开关Công tắc đảo chiều 3 vị trí三通一平Ba thông một bằng (thông đường, thông nước, thông điện, san phẳng mặt bằng)三通混水阀Van trộn nước ba ngả三重钩连接器Khớp nối ba móc上下推拉窗Cửa sổ trượt lên xuống上传Tải lên上升坡度Độ dốc tăng上坡坡度Độ dốc lên上坡車道Đường dốc lên上学Đi học上層Tầng trên上層平台Sàn tầng trên上層樓層Tầng trên上層樓面Sàn tầng trên上層水平Cao độ tầng trên上層甲板Boong trên上帝Chúa上悬平开窗Cửa sổ mở hất kết hợp mở quay上悬开窗系统Hệ thống cửa mở quay trên上懸窗Cửa sổ mở lật trên上提推拉门五金系统Hệ thống phụ kiện cửa lùa nâng hạ上料(搬运材料)Đưa vật liệu lên (vận chuyển vật liệu)上料(材料垂直运输)Vận chuyển vật liệu lên cao上楼lên lầu上段集水區Lưu vực thượng nguồn上油Bôi dầu上流域Thượng lưu lưu vực上浮力Lực đẩy nổi上浮壓力Áp lực đẩy nổi上海浦东发展银行Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải上游Thượng nguồn上游側Phía thượng lưu上游段Đoạn thượng lưu上游端Đầu thượng lưu上滑轨Ray trượt trên上班Đi làm上网Lên mạng上落客貨區;貨物起卸處Khu vực bốc dỡ hàng hóa上落踏板;出入踏板Bậc lên xuống; thang bước ra vào上蓋Mái che上蓋建築Công trình xây dựng trên nắp (mái che)上蓋構架Khung kết cấu mái che上蓋面積Diện tích che phủ上蓋面積;有蓋地方;室內面積Diện tích có mái che; diện tích trong nhà上蓋面積比率Tỷ lệ che phủ上行坡道Đường dốc đi lên上行扶梯Thang cuốn đi lên上行斜坡Dốc lên上行水管;上行電纜;泵送幹管Ống nước dâng; cáp đi lên; ống chính bơm上行電動扶梯Thang cuốn đi lên上跨路;高架道路Đường vượt trên cao; đường cao tốc trên cao上锁挂牌装置(LOTO)Thiết bị khóa liên động và treo biển (LOTO)上面phía trên上力;浮力uplift force世界Thế giới世纪thế kỷ丝杆Trục ren丝杠支撑Trục vít chống đỡ丝绸lụa丝网印刷玻璃Kính in lụa丝袜奶茶Trà sữa lụa丧偶的góa书sách书包cặp sách书商Người bán sách书架上有一本书,二十本。Trên giá sách có một quyển sách, hai mươi quyển.书架上有十本书。Trên giá sách có mười quyển sách.书桌Bàn học书法是中国传统文化的瑰宝Thư pháp là báu vật của văn hóa truyền thống Trung Quốc书面通知Thông báo bằng văn bản事件;事故Sự cố; tai nạn事先通知Thông báo trước事实sự thật事故Sự cố事故;意外Sự cố; tai nạn事故報告Báo cáo sự cố事故調查Điều tra tai nạn事故预防Phòng ngừa tai nạn什么Cái gì什么时候Khi nào伸展duỗi伸縮囊;波紋管Ống co giãn; ống sóng伸縮套筒Ống lồng co giãn伸縮套筒接頭Khớp nối ống lồng co giãn伸縮導管Ống dẫn co giãn伸縮接口;伸縮接縫Khe co giãn; mối nối co giãn伸縮桿Cần co giãn伸縮梯Thang xếp co giãn伸縮縫Khe co giãn伸縮縫蓋板Tấm đậy khe co giãn伸縮計Máy đo giãn nở伸缩式支撑杆Thanh chống co giãn伸缩式爬梯Thang leo dạng kéo dài伸缩接头Khe co giãn伸缩缝Khe co giãn伸缩缝修补Sửa chữa khe co giãn伸缩缝型钢焊接定位Định vị hàn thép hình khe co giãn伸缩缝宽度均匀无杂物Khe co giãn phải có bề rộng đều và không có vật lạ伸缩缝灰缝Mạch vữa khe co giãn伸缩缝重置Đặt lại khe co giãn伸缩节Khe co giãn伸缩调节脚Chân điều chỉnh co giãn伸臂Cần vươn; tay cần似乎dường như使用Sử dụng使用;用途Sử dụng; mục đích使用人Người sử dụng使用期Thời hạn sử dụng使用期限Thời hạn sử dụng使用期限;服務期限;使用壽命service life使用率Tỷ lệ sử dụng使用荷載Tải trọng sử dụng使用荷載;施工荷載;工作荷載Tải trọng sử dụng; tải trọng thi công使用道路人士;道路使用者Người tham gia giao thông; người sử dụng đường傷亡急救隊Đội cấp cứu thương vong兽医Bác sĩ thú y删除Xóa删除好友Xóa bạn bè刷塗Quét sơn刷墙Sơn tường刷底漆Sơn lót刷漆前请把地板盖好。Trước khi sơn, hãy phủ kín sàn nhà.刷牙Đánh răng剎車踏腳板Bàn đạp phanh剩餘Phần còn lại剩餘強度Cường độ dư剩餘熔渣Xỉ còn sót lại勢能Thế năng勺子thìa十mười十字丝Chữ thập chỉ tiêu十字路口;交路口Ngã tư; giao lộ十字頭;丁字頭Đầu chữ thập; đầu chữ T十字頭導軌Thanh dẫn hướng đầu chữ thập十年thập kỷ十美元。Mười đô la Mỹ.升(容積單位)lít (đơn vị thể tích)升壓水泵Bơm tăng áp升壓變壓器step up transformer升油泵Bơm nâng nhiên liệu升级Nâng cấp升降台Bàn nâng升降器Bộ phận nâng hạ升降工作平台Sàn công tác nâng hạ升降平台;舉重台Sàn nâng; bệ nâng升降机超载报警测试Kiểm tra cảnh báo quá tải thang máy nâng升降機Thang máy升降機井Giếng thang máy升降機井門Cửa giếng thang máy升降機坑Hố thang máy升降機坑爬梯Thang leo hố thang máy升降機大堂Sảnh thang máy升降機導軌Ray dẫn hướng thang máy升降機工程Công trình thang máy升降機廂Buồng thang máy升降機控制系統Hệ thống điều khiển thang máy升降機槽Hố thang máy升降機機房Phòng máy thang máy升降機門Cửa thang máy升降機頂升銷Chốt nâng thang máy升降起重聯動裝置Hệ thống liên động nâng hạ升降通道Hầm thang máy; giếng thang双;对đôi双作用排气阀Van xả khí tác động kép双作用液压缸Xi lanh thủy lực tác động kép双侧壁导坑法Phương pháp đào hầm hai bên tường dẫn双倍Gấp đôi双倍劳务班组Tổ đội nhân công tăng gấp đôi双动排气阀Van xả khí tác động kép双半径弯头Co bán kính kép双吸离心风机Quạt ly tâm hút hai phía双壁波纹排水管Ống thoát nước gân sóng hai lớp双壁钢围堰Vòng vây thép hai vách双头螺栓Bu lông hai đầu ren双孔空心砖Gạch rỗng hai lỗ双层中空玻璃Kính hộp hai lớp双层墙体Tường hai lớp双层复合墙Tường kép composite (tường hai lớp)双排孔空心砖Gạch rỗng hai hàng lỗ双皮奶Kem sữa hai lớp双簧管手Nghệ sĩ kèn oboe双组分聚氨酯底涂Lớp lót polyurethane hai thành phần双胞胎sinh đôi双螺栓管夹Kẹp ống hai bu lông双螺钉管卡Kẹp ống hai vít双调节平衡阀Van cân bằng điều chỉnh kép双进风离心风机Quạt ly tâm hút gió hai đầu双道密封结构玻璃装配Lắp kính theo kết cấu bịt kín hai lớp双重间谍Gián điệp hai mang双金属温度计Nhiệt kế lưỡng kim双钩伸缩式安全绳Dây an toàn co giãn hai móc双钩连接器Khóa liên kết hai móc双面胶带Băng keo hai mặt叔叔chú受伤bị thương受力钢筋Cốt thép chịu lực受压层Lớp chịu nén受壓區Vùng chịu nén受壓含水層Tầng chứa nước có áp受壓構件Cấu kiện chịu nén受壓翼緣Mép chịu nén受壓鋼筋Cốt thép chịu nén受拉構件Cấu kiện chịu kéo受控過路處Lối qua đường có kiểm soát受橫向支撐的結構Kết cấu được chống đỡ ngang受电弓碳滑板磨耗监测Giám sát mài mòn than trượt bộ thu điện受苦chịu khổ受雇的được tuyển dụng司机Tài xế司马台Tư Mã Đài司马台长城Vạn Lý Trường Thành Tư Mã Đài售后回访Khảo sát sau bán hàng售货员Nhân viên bán hàng商业单位Đơn vị thương mại商业运行日期Ngày vận hành thương mại商人Thương nhân商务标Hồ sơ thương mại商务策划与二次经营Hoạch định thương mại và khai thác doanh thu bổ sung商务经理Giám đốc kinh doanh商品经理Quản lý hàng hóa商场怎么走?Đi siêu thị thế nào?商場Trung tâm thương mại商店cửa hàng商店九点开门。Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.商店几点开门?Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?商店十点开门。Cửa hàng mở cửa lúc mười giờ.商店早上九点开门。Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ sáng.商标律师Luật sư nhãn hiệu商業區Khu thương mại商業建築物Tòa nhà thương mại商業用地Đất thương mại商業用途Mục đích thương mại商業用途占用Sử dụng cho mục đích thương mại商業登記Đăng ký kinh doanh商業處所Cơ sở thương mại商用車xe thương mại善良的tốt bụng四bốn四世同堂Tứ đại đồng đường四分之一một phần tư四合院垂花门内檐彩画Trang trí hội họa màu trên mái hiên trong cổng treo hoa của tứ hợp viện四合院的垂花门Cổng hoa rủ của nhà tứ hợp viện四川泡菜Dưa muối Tứ Xuyên四川火锅底料Gia vị lẩu Tứ Xuyên四川菜以麻辣著称Ẩm thực Tứ Xuyên nổi tiếng với vị cay nồng四排冷水盘管Dàn ống lạnh bốn hàng四葉式互通Nút giao hoa thị四葉式交匯處;蝶式交匯處Nút giao dạng hoa thị; nút giao dạng bươm bướm圣观音殿Điện Quan Âm Thánh塑化PVC防水卷材Tấm chống thấm PVC hóa dẻo塑化劑plasticizer塑化聚氯乙烯防水卷材Màng chống thấm PVC dẻo hóa塑壳断路器Áptômát khối塑性中性軸Trục trung hòa dẻo塑性指数Chỉ số dẻo塑性收縮plastic shrinkage塑性沉降Lún dẻo塑性系數Hệ số dẻo塑性鉸plastic hinge塑料板桩Cọc bản nhựa (PVD)塑料膨胀塞Tắc kê nhựa nở塑料變形測試Thử nghiệm biến dạng nhựa塑殼斷路器Áptômát khối塑膠Nhựa塑膠托盤Pallet nhựa塑限Giới hạn dẻo塞;插頭Nút; phích cắm塞子;插口Nút; ổ cắm塞焊Hàn nút塞焊縫Mối hàn nút塞縫片;槽栓Miếng chèn khe; chốt rãnh士兵Binh lính声透射损失Tổn thất truyền âm声音Âm thanh声音传播Sự truyền âm声音设计师Nhà thiết kế âm thanh失业的thất nghiệp失修Hư hỏng; xuống cấp失眠Mất ngủ失败thất bại失靈;故障Sự cố; hư hỏng始发井负环拆除Tháo dỡ vòng âm giếng khởi công孙辈cháu chắt实体进度Tiến độ thực tế实名制考勤系统Hệ thống chấm công danh tính thực实名制通道Lối đi kiểm soát danh tính实名制通道与闸机Lối đi và cổng soát vé nhận diện danh tính实心板Tấm đặc实心砖Gạch đặc实心砖墙Tường gạch đặc实心砖砌体Khối xây gạch đặc实惠的Hợp túi tiền实时动态差分GPS接收机Máy thu GPS động thời gian thực (RTK)实木地板(实木地板)Sàn gỗ tự nhiên实木地脚线chân tường gỗ tự nhiên实木木条Thanh gỗ tự nhiên实测实量Đo đạc kiểm tra thực tế实测实量上墙Đo đạc thực tế niêm yết tại hiện trường实测实量数据上墙,每户标注清晰Số liệu đo đạc thực tế phải niêm yết trên tường, từng căn hộ ghi chú rõ ràng实测实量数据上墙公示Số liệu đo đạc thực tế phải niêm yết công khai trên tường实物进度Tiến độ hiện trường实腹梁Dầm đặc实质性响应Đáp ứng về nội dung cơ bản (phản hồi thực chất)实验室技术员Kỹ thuật viên xét nghiệm审计经理Trưởng phòng kiểm toán审讯员Điều tra viên thẩm vấn室內康樂中心Trung tâm giải trí trong nhà室內恆溫器room thermostat室內翻新Cải tạo nội thất室內裝修Trang trí nội thất室內隔牆Tường ngăn trong nhà室內體育中心Trung tâm thể thao trong nhà室内外联测Đo liên hợp trong nhà và ngoài trời室内外高差Chênh cao trong và ngoài nhà室内消火栓Trụ nước chữa cháy trong nhà室内温度传感器Cảm biến nhiệt độ trong nhà室内空气再循环Tuần hoàn không khí trong nhà室友Bạn cùng phòng室外休憩區Khu nghỉ ngơi ngoài trời室外冷凝机组Cụm máy ngưng tụ ngoài trời室外照度探头Đầu dò độ rọi ngoài trời室溫Nhiệt độ phòng實地;就地;現on-site實地勘測Khảo sát hiện trường實地測試;工地測試Thử nghiệm hiện trường; thử nghiệm công trường實地測試;現測試on-site test實地測量Đo đạc hiện trường實地測量圖physical survey plan實地裝配Lắp ráp tại hiện trường實地調查;現調查on-site inspection實心砌體Khối xây đặc實心磚Gạch đặc實施策略Chiến lược triển khai實物模型;實體模型mô hình thực tế; mô hình vật thể實用樓面空間Diện tích sàn hữu ích實際佈置圖bản vẽ bố trí thực tế實際地積比率Tỷ lệ diện tích sàn thực tế實際尺寸kích thước thực tế實際淨空physical clearance實際界線physical boundary line實際經驗Kinh nghiệm thực tế實際載荷測試physical load test實際量度đo đạc thực tế實際限制giới hạn thực tế實際面積Diện tích thực tế實驗室phòng thí nghiệm實驗室測試kiểm tra phòng thí nghiệm; thử nghiệm trong phòng lab實驗室試樣laboratory specimen實驗室通風櫃Tủ hút khí thí nghiệm實體模型測試physical model testing實體筏基Móng bè đặc射孔Lỗ bắn (lỗ châu mai)射燈;聚光燈Đèn pha; đèn chiếu điểm射燈裝置Thiết bị đèn chiếu射线探伤Kiểm tra tia X射线检测Kiểm tra bằng tia bức xạ少数một số ít少林寺塔林墓塔形制Hình chế tháp mộ trong rừng tháp chùa Thiếu Lâm少林寺武僧棍法Pháp côn của võ tăng chùa Thiếu Lâm少林寺藏经阁保存历代佛经典籍Tháp Tàng Kinh của chùa Thiếu Lâm lưu giữ kinh Phật qua các triều đại少林武术的禅拳合一Võ thuật Thiếu Lâm kết hợp thiền và quyền少林武术讲究“禅武合一”Võ thuật Thiếu Lâm coi trọng "thiền võ hợp nhất"少灰混凝土Bê tông ít xi măng少的Ít屎坑(临时厕所)Nhà vệ sinh tạm (hố xí tạm)屎坑板(蹲便器盖板)Nắp bệ xí属地化用工比例Tỷ lệ sử dụng lao động địa phương山núi山泥傾瀉Sạt lở đất山泥傾瀉;崩塌Sạt lở đất; sụp đổ山泥傾瀉的泥石Đất đá do sạt lở山泥傾瀉補救工程Công trình khắc phục sạt lở đất山牆Tường hồi山羊Dê嵩岳寺塔十二边形密檐Tháp Tung Nhạc tự với mười hai cạnh và mái hiên dày đặc市區Khu đô thị市區主幹道Đại lộ chính trong thành phố市區周邊Vùng ven đô市區地段Khu đất nội thành市區幹道Đường trục chính nội đô市區活化Phục hồi đô thị市區走廊Hành lang đô thị市區重建Tái thiết đô thị市场chợ市场协调员Điều phối viên thị trường市场营销经理Giám đốc marketing市容建築;設施;康樂設施Công trình đô thị; tiện ích; tiện ích giải trí市政供水Cấp nước đô thị市政建築物Công trình hạ tầng đô thị市政設施Hạ tầng đô thị市郊Ngoại ô市鎮外圍地區;市鎮邊緣地區Vùng ngoại vi thị trấn思考suy nghĩ所以vì vậy所需淨空高度Chiều cao thông thủy yêu cầu扇形防護網架Khung lưới bảo vệ hình quạt扇框搭接量Độ chồng khớp giữa cánh và khung扇葉Cánh quạt扇贝sò điệp手tay手制動器hand brake手动卷扬机Tời kéo tay手动排气阀Van xả khí tay手动绞盘Tời quay tay手動工具dụng cụ thủ công手動控制開關Công tắc điều khiển bằng tay手動操作Vận hành bằng tay手動泵Bơm tay手動液體控制閥Van điều khiển chất lỏng bằng tay手動超越控制Điều khiển vượt bằng tay手動重置Đặt lại bằng tay手動閥hand operated valve手動閥門Van tay手勢信號Tín hiệu tay手套Găng tay手工具dụng cụ cầm tay手工的;手動的;指南;便manual手扶式压路机Máy lu tay手拉葫芦Pa lăng xích tay手持工具dụng cụ cầm tay手持式風鑽;風鍋(風砲)Máy khoan khí nén cầm tay; búa khoan khí nén手持水平尺Thước thủy cầm tay手持研磨機hand-held grinder手持通話器handset手持通話器軟線dây mềm máy liên lạc cầm tay手挖沉箱;人工挖掘沉箱giếng chìm đào thủ công; giếng chìm đào bằng tay手控操作Thao tác bằng tay手推吊車Cần trục đẩy tay手推車hand truck手推車梁Dầm xe đẩy手提包Túi xách tay手提器具Dụng cụ cầm tay手提式;輕便的;可移動的Xách tay; nhẹ; di động手提滅火筒Bình chữa cháy xách tay手提燈hand lamp手提燈具Đèn cầm tay手提設備Thiết bị cầm tay手提配電盤Tủ điện phân phối cầm tay手搖泵hand pump手术phẫu thuật手术室护士Điều dưỡng phòng mổ手术技术员Kỹ thuật viên phẫu thuật手示信號hand signal手紧(工程紧张)Tiến độ gấp手臂cánh tay手臂信號tín hiệu tay手號hiệu lệnh tay手號代碼mã hiệu lệnh tay手號員handsignalman手輪hand wheel手风琴手Người chơi đàn accordion扫口(勾缝)Chít mạch扫口(收边缝)Mạch bọ (khe hoàn thiện)扫地quét nhà扫描Quét扫防水quét chống thấm拴娃娃求子Treo búp bê cầu tự损坏的hư hỏng损失tổn thất损害赔偿金Tiền bồi thường thiệt hại掃描Quét掃描器Máy quét掃描電子顯微鏡Kính hiển vi điện tử quét授權書Giấy ủy quyền授權書表格Mẫu giấy ủy quyền損毀;損害Hư hỏng; thiệt hại搜索Tìm kiếm摄像师Quay phim摄影师Nhiếp ảnh gia摄氏度độ C攝影測量Đo ảnh攝氏度(溫度單位)Độ C (đơn vị nhiệt độ)收入Thu nhập收养的được nhận nuôi收口Xử lý mối nối hoàn thiện收口(接缝处理)Xử lý mối nối收口(收边处理)Xử lý gờ hoàn thiện收口线Đường hoàn thiện mép收回土地Thu hồi đất收好Cất gọn收拾桌子dọn bàn收据Biên nhận收敛计读数Đọc số liệu máy đo hội tụ收水thu nước收水(水泥初凝)Bắt đầu ninh kết (xi măng)收水(混凝土初凝)Đông kết ban đầu (bê tông ninh kết ban đầu)收發報機Máy thu phát tín hiệu收科kết thúc收窄路段Đoạn đường thu hẹp收縮Co ngót收縮;收縮量shrinkage收縮應力Ứng suất co ngót收縮接縫Khe co ngót收縮比率Tỷ lệ co ngót收縮系數Hệ số co ngót收縮裂縫Vết nứt co ngót收縮補償劑Phụ gia bù co ngót收縮試驗Thí nghiệm co ngót收縮量度Độ co ngót收縮餘量Lượng dư co ngót收红包时要双手接过并道谢Nhận phong bao lì xì phải dùng hai tay đón lấy và cảm ơn收缩应变Biến dạng co ngót收缩开裂Nứt do co ngót收缩极限Giới hạn co ngót收缩缝Khe co ngót收缩缝聚氨酯密封止水Keo polyurethane chống thấm khe co giãn收缩裂缝Vết nứt co ngót收費亭頂棚Mái che trạm thu phí收費區Khu vực thu phí收費站Trạm thu phí收費閘口Cổng thu phí收银台在哪里?Quầy thu ngân ở đâu?收银台在那边。Quầy thu ngân ở đằng kia.收银员Nhân viên thu ngân收集thu thập散佈圖Biểu đồ phân tán散光罩Chóa khuếch tán ánh sáng散光罩;擴散器Bộ khuếch tán散开phân tán散步đi bộ散步后我感觉很放松。Sau khi đi dạo, tôi cảm thấy rất thư giãn.散步廣場;散步長廊Quảng trường đi bộ; lối đi dạo散步很放松。Đi dạo rất thư giãn.散熱器Bộ tản nhiệt散熱扇片Cánh quạt tản nhiệt散熱片Cánh tản nhiệt散熱片;冷卻片Lá tản nhiệt; tấm làm mát散熱設備Thiết bị tản nhiệt散熱鰭片Cánh tản nhiệt散石Đá rời散索鞍Yên cáp phân tán数一下椅子的数量。Đếm số lượng ghế.数字số数据Dữ liệu数据库管理员Quản trị viên cơ sở dữ liệu数据异常跳变时的重测触发条件Điều kiện kích hoạt đo lại khi dữ liệu nhảy bất thường数据科学家Nhà khoa học dữ liệu数数Đếm數值value數字溫度計Nhiệt kế kỹ thuật số數字萬用錶Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số數字讀數Số đọc kỹ thuật số數字震動計Máy đo rung kỹ thuật số數學模型Mô hình toán học數據輸送Truyền dữ liệu數據鏈路Đường truyền dữ liệu施密特反彈錘Búa bật nảy Schmidt施工令編號Số lệnh thi công施工區Khu vực thi công施工區域Khu vực thi công施工升降机Thang máy thi công施工升降机防坠器Thiết bị chống rơi của thang máy thi công施工升降機Thang máy thi công施工合約Hợp đồng thi công施工员Nhân viên thi công施工围挡喷淋系统Hệ thống phun nước tưới ẩm hàng rào thi công施工图审查Thẩm tra bản vẽ thi công施工圖Bản vẽ thi công施工圖集Tập bản vẽ thi công施工地區;施工用地;工地Khu vực thi công; mặt bằng thi công施工執行Thi công thực hiện施工工期Thời gian thi công施工工长Đội trưởng thi công施工指令记录簿Sổ nhật ký lệnh thi công施工接縫;施工縫Khe thi công; mạch ngừng thi công施工放线时红外指示Chỉ thị hồng ngoại khi định vị thi công施工方法Phương pháp thi công施工日志Nhật ký thi công施工日志记录不完整Nhật ký thi công ghi chép không đầy đủ施工期Thời gian thi công施工機械Máy móc thi công施工次序Trình tự thi công施工測量Đo đạc thi công施工激光水平仪Máy cân bằng laser thi công施工现场复测Đo lại hiện trường thi công施工现场测量术语统一Thống nhất thuật ngữ đo đạc tại công trường施工用升降機Thang máy phục vụ thi công施工用吊重機Cần cẩu thi công施工用道路Đường phục vụ thi công施工电梯Thang máy thi công施工电梯限位器Bộ hạn chế hành trình thang máy thi công施工界限Ranh giới thi công施工程序;施工步驟Trình tự thi công; các bước thi công施工管理Quản lý thi công施工範圍phạm vi thi công施工範圍界線Ranh giới phạm vi thi công施工細則Chi tiết thi công施工组织设计Thiết kế tổ chức thi công施工缝Khe thi công施工缝留设Bố trí khe thi công施工規範Quy phạm thi công施工計劃Kế hoạch thi công施工設備Thiết bị thi công施工詳圖;施工圖則Bản vẽ chi tiết thi công施工许可审批Thẩm duyệt giấy phép thi công施工许可证Giấy phép thi công施工进度计划Kế hoạch tiến độ thi công施工通知;施工令Lệnh thi công施工進度表Tiến độ thi công施工階段Giai đoạn thi công施工電梯Thang máy thi công时区Múi giờ时尚thời trang时薪Lương theo giờ时钟Đồng hồ时间thời gian时间过得真快,已经是晚上了。Thời gian trôi nhanh thật, đã đến tối rồi.时间过得真快。Thời gian trôi nhanh thật.是;存在Là; tồn tại是的Vâng時速限制Giới hạn tốc độ時間延遲Trễ thời gian時限Thời hạn晒席chiếu phơi書面同意Đồng ý bằng văn bản松动构件固定Cố định cấu kiện lỏng lẻo松尺nới thước松开nới lỏng松饼Bánh nướng xốp松鼠Sóc柵格;欄柵;鐵花Lưới; hàng rào; hoa sắt树Cây树懒Lười树根桩Cọc rễ cây树脂注浆Bơm phụt keo epoxy树莓mâm xôi栓钉焊接Hàn đinh neo梳头Chải đầu梳子Lược森林Rừng榫卯连接Liên kết mộng - mộng榫头Mộng đầu榫眼Lỗ mộng榫釘接縫;暗釘接合Mối nối chốt mộng; liên kết chốt ngầm樞軸接頭Khớp trục樞軸鉸鏈Bản lề trục樞軸銷Chốt trục樞軸點Điểm trục xoay樹脂Nhựa (resin)樹脂基塗層Lớp phủ gốc nhựa樹脂塗層Lớp phủ nhựa樹脂塗料;樹脂漆Sơn nhựa; sơn resin樹脂灌注Bơm nhựa樹脂瓷漆Sơn nhựa bóng樹脂絕緣器Bộ cách điện nhựa樹脂聚合Phản ứng trùng hợp nhựa樹脂膠Keo nhựa樹脂膠合Dán keo nhựa樹脂膠合夾板Ván ép dán nhựa樹脂膠漿Keo nhựa hồ死亡chết死的chết死胡同Ngõ cụt殊像寺Chùa Thù Tượng殺蟲劑溶液Dung dịch thuốc diệt côn trùng殺蟲液體Dung dịch diệt côn trùng水nước水下混凝土Bê tông dưới nước水下混凝土导管法Phương pháp đổ bê tông dưới nước bằng ống dẫn水下混凝土导管法浇筑Đổ bê tông dưới nước bằng phương pháp ống dẫn水下混凝土封底Đổ bê tông dưới nước bịt đáy水下混凝土灌注Đổ bê tông dưới nước水中混凝土澆置管Ống đổ bê tông dưới nước水井;井Giếng nước; Giếng水位降水Hạ mực nước ngầm水冷式冷凍機Máy lạnh giải nhiệt nước水准基座Đế thủy chuẩn水准标尺Thước thủy chuẩn水准标志Dấu mốc thủy chuẩn水准测量记录Biên bản đo thủy chuẩn水分Độ ẩm水分滲入Nước thấm vào水力傳導率độ dẫn thủy lực水力坡降Gradien thủy lực水務專用範圍Phạm vi chuyên dùng cấp thoát nước水務工程;水務設施Công trình cấp thoát nước水務通路Hành lang cấp thoát nước水化石灰Vôi tôi (vôi ngậm nước)水化石灰砂漿Vữa vôi thủy hóa水化過程quá trình thủy hóa水压开关Công tắc áp lực nước水喉(水管)水喉(水管/水龙头)Ống nước (vòi nước)水喉匠(水管工)Thợ ống nước水喉總管;總水管Ống nước chính水噴射器Vòi phun nước水回路水处理Xử lý nước vòng tuần hoàn水土流失Xói mòn đất水垢沉積đóng cặn cáu bẩn水垢積聚scale buildup水塔tháp nước水壓力Áp lực nước水壓氣動系統Hệ thống khí nén thủy lực水壓氣動罐Bình khí nén thủy áp水壓試驗Thí nghiệm áp lực nước水密Kín nước水密性Độ kín nước水密性接缝密封胶Keo trám khe chống thấm nước水密性测试Kiểm tra độ kín nước水密性试验Thí nghiệm kín nước水密測試Thử nghiệm kín nước水封Khóa nước水封冷凝水排水存水弯Bẫy nước xả ngưng kiểu màng nước水平;水平線;層Mức; đường ngang; tầng水平仪Máy thủy bình水平位移监测Quan trắc chuyển vị ngang水平儀Máy thủy bình; ống thủy chuẩn水平導面Mặt dẫn hướng ngang水平尺;氣泡水準儀Thước thủy; thước thủy chuẩn水平尺寸Kích thước ngang水平幾何Hình học mặt bằng水平撐waler水平支撑Giằng ngang水平標記Điểm đánh dấu cao độ水平泡Ống thủy cân bằng水平淨空Khoảng không theo phương ngang水平減震器Bộ giảm chấn ngang水平測量人員Nhân viên đo đạc thủy chuẩn水平灰缝Mạch vữa ngang水平生命线Dây đời sống ngang水平線向;平面線形Hướng tuyến mặt bằng水平缝槽Rãnh mạch ngang水平表面Bề mặt nằm ngang水平角Góc bằng水平調整Điều chỉnh thăng bằng水平軸線Trục nằm ngang水平面Mặt phẳng ngang水平面;水位Mặt nước; mực nước水平面積Diện tích mặt bằng水底照明Chiếu sáng dưới nước水庫容量Dung tích hồ chứa水循環系統Hệ thống tuần hoàn nước水循環迴路Vòng tuần hoàn nước水性封闭底漆Sơn lót khóa nền gốc nước水性木器漆Sơn gỗ gốc nước水性漆Sơn nước水手Thủy thủ水掣;龍頭;活塞Van nước; vòi nước; pít-tông水損害Thiệt hại do nước水文測量;河海測量Đo đạc thủy văn; đo đạc sông biển水文測量技術Kỹ thuật đo đạc thủy văn水是免费的吗?Nước có miễn phí không?水果trái cây水槽Chậu rửa水槽下面的排水管漏水。Ống thoát nước dưới bồn rửa bị rò rỉ.水標尺;量水錶Thước đo nước; đồng hồ đo nước水泥Xi măng水泥养护期Thời gian bảo dưỡng xi măng水泥受潮结块了,这批料不能用Xi măng bị ẩm đóng cục rồi, lô vật liệu này không dùng được水泥含量Hàm lượng xi măng水泥土Đất xi măng水泥基憎水砂浆Vữa chống thấm gốc xi măng kỵ nước水泥基渗透结晶型防水Chống thấm thẩm thấu tinh thể gốc xi măng水泥基渗透结晶型防水剂Chất chống thấm thẩm thấu kết tinh gốc xi măng水泥基渗透结晶型防水涂料Sơn chống thấm thẩm thấu kết tinh gốc xi măng水泥基渗透结晶防水涂料Sơn chống thấm thẩm thấu kết tinh gốc xi măng水泥基的Gốc xi măng水泥基防水Chống thấm gốc xi măng水泥憎水砂浆Vữa xi măng kỵ nước水泥沙漿Vữa xi măng水泥浆Hồ xi măng水泥浆养护dưỡng hộ vữa xi măng水泥浆液Vữa xi măng水泥漿Vữa xi măng水泥灰泥Hồ xi măng水泥熟料Clanhke xi măng水泥盪面Trát mặt xi măng水泥石灰砂浆Vữa xi măng vôi水泥砂浆抹面Trát vữa xi măng水泥砂浆比例Tỷ lệ vữa xi măng水泥質成分Thành phần xi măng水泵máy bơm nước水泵房Nhà bơm nước水洗沙Cát rửa水浸Ngập nước水浸範圍Phạm vi ngập nước水液封Khóa nước (bẫy nước)水深測量Đo độ sâu nước水準儀Máy thủy chuẩn水準尺Thước thủy chuẩn水準點Điểm mốc thủy chuẩn水濂系統;大型滅火灑水器Hệ thống màn nước; hệ thống phun chữa cháy lớn水灰比Tỷ lệ nước/xi măng水煮牛肉Bò nấu cay Tứ Xuyên水煮鱼Cá nấu dầu sôi (thủy trử ngư)水獭Rái cá水电回路Mạch điện nước水电回路(独立分路)Mạch điện nước (nhánh độc lập)水电回路测试Kiểm tra mạch điện nước水电定位Định vị vị trí điện nước水电开槽Đục rãnh điện nước水电开槽(线槽切割)Cắt rãnh điện nước水电开槽机máy cắt rãnh điện nước水电打压测试Kiểm tra áp lực đường ống điện nước水电摇表(绝缘测试)Máy đo cách điện (kiểm tra cách điện)水电桥架(线缆桥架)Máng cáp điện nước (máng đỡ dây cáp)水电穿线Luồn dây điện nước水电管线预埋Chôn sẵn đường ống điện nước水电配电箱(分线盒)Hộp phân phối điện (hộp chia dây)水电预埋(管线暗敷)Chôn ngầm đường ống điện nước水电验收Nghiệm thu hệ thống điện nước水硬性水泥Xi măng thủy lực水磨批盪;意大利批盪Vữa đá mài; vữa Ý水磨石Đá mài水磨石(水磨石地面)Đá mài (nền đá mài)水磨石地面Sàn đá mài水磨石磚gạch terrazzo水管ống nước水管工Thợ sửa ống nước水管打压测试Kiểm tra áp lực đường ống nước水管水平仪Ống thủy chuẩn nước水管裝置Hệ thống đường ống nước水箱;水缸Bể nước水簾Màn nước水簾密度Mật độ màn nước水簾寬度Chiều rộng màn nước水簾流量Lưu lượng màn nước水簾系統噴嘴Vòi phun hệ thống màn nước水簾系統控制Điều khiển hệ thống màn nước水簾系統泵Bơm hệ thống màn nước水簾系統管道Đường ống hệ thống màn nước水簾系統閥門Van hệ thống màn nước水簾覆蓋範圍Phạm vi phủ của màn nước水簾高度Chiều cao màn nước水線跳掣;漏電斷路器Rơ le chống rò điện; cầu dao chống rò水落管Ống thoát nước mưa水落管彎頭Cút ống thoát nước水落管支架Giá đỡ ống thoát nước水蒸气hơi nước水蒸氣Hơi nước水藻Tảo nước水藻滋生Sự phát triển của tảo水藻防治Phòng chống tảo水處理池Bể xử lý nước水蛭Đỉa水貂Chồn nước水躍Nước nhảy (hiện tượng thủy lực)水車Xe chở nước水輪機Tua bin nước水過濾Lọc nước水道Kênh dẫn nước水銀開關Công tắc thủy ngân水錘Búa nước水錶Đồng hồ nước水錶掣Van đồng hồ nước水银开关Công tắc thủy ngân水锤效应Hiệu ứng búa nước水閘Cống xả nước水閘室Buồng cống van水閘門Cửa cống; cửa van nước水電錶房;工作房;機房service room水頭壓力Áp lực cột nước水頭壓力損失Tổn thất áp lực cột nước水養護Bảo dưỡng bằng nước水體混濁度Độ đục của nước水龙头接口Đầu nối vòi nước水龙头滴水,修一下。Vòi nước bị nhỏ giọt, sửa một chút.沙Cát沙丁鱼Cá mòi沙井;檢查井Hố ga; giếng kiểm tra沙井框Khung hố ga沙井蓋;檢查井蓋Nắp hố ga; nắp giếng thăm沙井蓋鉸鏈Bản lề nắp hố ga沙县小吃Đồ ăn vặt Sa Huyện沙发Ghế sofa沙子不够了,再订一车。Thiếu cát rồi, đặt thêm một xe nữa.沙拉salad沙池Hồ cát沙漠Sa mạc沙漿;砂漿Vữa沙漿底層lớp nền vữa沙茶酱Tương sa tế沙過濾器Bộ lọc cát沙面層Lớp mặt cát涮羊肉Lẩu thịt cừu nhúng深井水泵Bơm nước giếng sâu深井烧鹅Vịt quay Thâm Tỉnh深井降水Hạ mực nước ngầm bằng giếng sâu深化设计交接Bàn giao thiết kế triển khai深基坑内支撑轴力Lực dọc trục của hệ chống đỡ bên trong hố đào sâu深基坑支护Kết cấu chống đỡ hố đào sâu深基坑支护方案Phương án chống đỡ hố đào sâu深基坑监测与预警Giám sát và cảnh báo hố đào sâu深層地基;深基礎Móng sâu; nền móng sâu深層壓實Đầm nén sâu深層攪拌deep mixing深層開挖Đào sâu深層震盪式壓實Đầm rung sâu深度Độ sâu深度千分尺Panme đo sâu深度探針Đầu dò độ sâu深度規;深度計thước đo độ sâu; máy đo độ sâu深梁Dầm cao深槽Rãnh sâu深水基础双壁钢围堰Vòng vây thép hai vách móng nước sâu深溝挖掘Đào hào sâu深的sâu深鑽井泵Bơm giếng khoan sâu渗漏保修Bảo hành chống thấm渗漏点先堵漏再做大面积防水Điểm thấm dột phải xử lý chặn rò rỉ trước rồi mới làm chống thấm diện rộng渗漏点高压注浆堵漏Chống thấm điểm rò rỉ bằng bơm phụt áp lực cao渗透性试验Thí nghiệm thấm渗透检测Kiểm tra thẩm thấu渗透结晶型防水系统Hệ thống chống thấm thẩm thấu kết tinh湿喷混凝土Bê tông phun ướt湿底Làm ẩm nền湿度让人受不了。Độ ẩm khiến người ta không chịu nổi.湿接缝Khe nối ướt湿气固化聚氨酯密封胶Keo polyurethane đóng rắn bằng ẩm湿的ẩm ướt湿贴法Phương pháp ốp ướt滲入Thấm vào滲氣率Hệ số rò rỉ khí滲水Thấm nước滲水坑;滲水井Hố thấm; giếng thấm滲水排水管Ống thoát nước thấm滲流;滲透Dòng thấm; thấm qua滲流力Lực thấm滲流速度Vận tốc thấm滲流阻擋層Lớp chặn thấm滲漏;洩漏Rò rỉ; thấm dột滲漏;滲流Thấm rò; thấm dòng滲漏偵測系統Hệ thống phát hiện rò rỉ滲漏測試Thử nghiệm thấm rò rỉ滲漏率Tỷ lệ rò rỉ滲漏試驗Thí nghiệm thấm rò滲漏路徑Đường rò rỉ滲濾場Bãi thấm lọc滲濾液收集系統Hệ thống thu gom nước rỉ rác滲蝕層Tầng thấm xói滲透儀Máy đo thấm滲透性Tính thấm滲透率Hệ số thấm滲透系數Hệ số thấm滲透試驗Thí nghiệm thấm滲透試驗(土壤)Thí nghiệm thấm (đất)濕區Khu vực ẩm ướt濕度傳感器Cảm biến độ ẩm濕度感應元件Bộ phận cảm biến độ ẩm濕度控制器Bộ điều khiển độ ẩm濕度控制系統Hệ thống kiểm soát độ ẩm濕度水平Mức độ ẩm濕度監測裝置Thiết bị giám sát độ ẩm濕度調節Điều chỉnh độ ẩm濕度開關Công tắc độ ẩm濕拌料hỗn hợp trộn ướt濕敏開關Công tắc cảm biến ẩm濕球溫度Nhiệt độ bầu ướt濕腐Mục ẩm (mục do ẩm)灑水系統Hệ thống tưới nước灑水閥van phun nước烧仙草Thạch sương sâm烧卖Xíu mại (sủi cảo)烧烤Nướng BBQ烧焊Hàn烧结砖Gạch nung烧结黏土砖Gạch đất sét nung烧鹅Vịt quay (ngỗng quay)熟人Người quen熟的chín熟石灰Vôi tôi熟鐵;鍛鐵Sắt rèn燒烤房Phòng nướng BBQ燒結瓷漆Sơn gốm thiêu kết狮子sư tử狮子头Thịt viên sư tử珊瑚San hô生命线/水平安全绳Dây cứu sinh (dây an toàn ngang)生命週期成本Chi phí vòng đời生抽Xì dầu nhạt生料带Băng keo non生日sinh nhật生日快乐!Chúc mừng sinh nhật!生气的tức giận生水;未經凈化水Nước sống; nước chưa lọc生活垃圾与建筑垃圾分类堆放Rác sinh hoạt và rác xây dựng phân loại để riêng生活给水Cấp nước sinh hoạt生物医学工程师Kỹ sư y sinh生物统计学家Nhà thống kê sinh học生產商保養Bảo trì của nhà sản xuất生產商指示Chỉ dẫn của nhà sản xuất生產商規格Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất生病的bị bệnh生的sống生石灰Vôi sống生菜Xà lách生长phát triển甩底(底层脱落)Bong lớp nền甩项工程Hạng mục bỏ trống疏導路線Tuyến đường phân luồng疏忽Sơ suất疏忽責任Trách nhiệm do sơ suất疏散平台Sàn thoát hiểm疏散平台安装Lắp đặt sàn thoát hiểm疏散平台安装标高Cao độ (cao trình) lắp đặt sàn (bệ) thoát hiểm疏散指示Chỉ dẫn thoát hiểm疏散指示标志灯间距Khoảng cách đèn chỉ dẫn thoát hiểm疏散指示标志照度检测Kiểm tra độ rọi của biển báo chỉ dẫn thoát hiểm疏散指示标识灯Đèn chỉ dẫn thoát hiểm疏散标志Biển chỉ dẫn sơ tán疏散演習Diễn tập sơ tán疏散計劃Kế hoạch sơ tán疏散路線Lộ trình sơ tán疏通工具Dụng cụ thông tắc省底(打磨底层)Mài nền睡眠技术员Kỹ thuật viên giấc ngủ睡觉ngủ瞬時振動Rung động tức thời瞬時荷載Tải trọng tức thời瞬間水壓試驗Thí nghiệm áp lực nước tức thời石匠Thợ đá石坡Dốc đá石墨Than chì石墨填料Vật liệu chèn than chì石墨密封Vòng đệm than chì石墨模子Khuôn than chì石墨潤滑脂graphite grease石头đá石屎Bê tông石屎(混凝土)Bê tông石屎(混凝土)护养Bảo dưỡng bê tông石屎养护Bảo dưỡng bê tông石屎养护膜Màng bảo dưỡng bê tông石屎养护膜(保湿覆盖)Màng bảo dưỡng bê tông (lớp phủ giữ ẩm)石屎坍落度(和易性)Độ sụt bê tông (tính dễ thi công)石屎坍落度太大,要加缓凝剂控制Độ sụt bê tông quá lớn, cần thêm phụ gia chậm đông để kiểm soát石屎外加剂(减水剂)Phụ gia bê tông (phụ gia giảm nước)石屎枪Súng bắn đinh石屎枪(射钉枪)Súng bắn đinh石屎泵(混凝土输送泵)Bơm bê tông石屎泵管堵塞tắc ống bơm bê tông石屎泵车Xe bơm bê tông石屎泵送Bơm bê tông石屎浇筑Đổ bê tông石屎浇筑前要检查钢筋保护层厚度Trước khi đổ bê tông phải kiểm tra chiều dày lớp bảo vệ cốt thép石屎窿Lỗ bê tông石屎蜂窝(麻面)Bê tông tổ ong (bề mặt rỗ)石屎蜂窝面Bề mặt bê tông rỗ tổ ong石屎钉(混凝土钢钉)Đinh bê tông石屎钢筋保护层Lớp bảo vệ cốt thép bê tông石屑Đá dăm石材六面防护Chống thấm sáu mặt đá石材幕墙干挂件未做防锈处理Phụ kiện treo khô tường rèm đá chưa xử lý chống gỉ石材干挂Đá ốp treo khô石材抛光结晶Đánh bóng đá (kết tinh bề mặt đá)石材薄板Đá tấm mỏng石材饰面Ốp đá hoàn thiện石板Đá phiến石板屋面Mái lợp đá phiến石板覆面Ốp đá phiến石栓;岩層錨杆Bu lông neo đá; thanh neo tầng đá石棉墊片Đệm amiăng石棉拆除工程Công tác tháo dỡ amiăng石棉接合墊Đệm lót amiăng石棉水泥Xi măng amiăng石棉水泥管Ống xi măng amiăng石榴lựu石油基密封膠Keo trám gốc dầu mỏ石油截流隔Bể tách dầu mỏ石油氣khí dầu mỏ石油氣儲存Lưu trữ khí dầu mỏ hóa lỏng石油氣管道Đường ống dẫn khí dầu mỏ hóa lỏng石油氣鋼瓶Bình gas dầu mỏ hóa lỏng石油溶劑Dung môi dầu mỏ石油瀝青Nhựa đường dầu mỏ石油產品Sản phẩm dầu mỏ石灰Vôi石灰水塗料Sơn vôi石灰添加劑phụ gia vôi石灰灰泥Hồ vôi石灰砂漿Vữa vôi石灰稳定土Đất ổn định bằng vôi石灰粉刷Trát vôi (quét vôi)石灰膏Vôi nhão石砌体Khối xây đá石砌工程Thi công đá xây石礦場;採石場Mỏ đá; bãi khai thác đá石笼Rọ đá石籠Rọ đá石粉Bột đá石膏一次性模板Cốp pha thạch cao dùng một lần石膏吊顶Trần thạch cao石膏底漆Sơn lót thạch cao石膏振动尺Thước rung thạch cao石膏板Tấm thạch cao石膏板PVC护角Bo góc PVC cho tấm thạch cao石膏板U型龙骨Xương U cho tấm thạch cao石膏板吊顶Trần thạch cao石膏板墙Tường thạch cao石膏板墙暗盒Hộp âm tường thạch cao石膏板天花Trần thạch cao石膏板平顶Trần phẳng thạch cao石膏板接缝需要贴带。Mối nối tấm thạch cao cần dán băng keo.石膏板条Thanh thạch cao石膏板榫槽拼接Ghép mộng rãnh tấm thạch cao石膏板自攻螺丝Vít bắt tấm thạch cao石膏板自攻螺钉Vít bắt tấm thạch cao石膏板辐射供暖天花Trần sưởi bức xạ bằng tấm thạch cao石膏板黏合劑Keo dán tấm thạch cao石膏檐口线Phào mái thạch cao石膏灰泥Vữa thạch cao石膏纤维板Tấm sợi thạch cao石膏线Phào thạch cao石膏线(角线)Phào thạch cao (chỉ góc thạch cao)石膏线脚Phào chỉ thạch cao石膏线花角Phào thạch cao góc hoa石膏角花Hoa văn góc thạch cao石舫Thuyền đá石英砂Cát thạch anh石蓋頂Đá ốp đỉnh石蠟parafin石蠟蠟Sáp parafin石釘;岩石銷釘Chốt đá; đinh đá石錨Neo đá砂墊層Lớp cát đệm砂層Tầng cát砂岩Đá sa thạch砂布;金剛砂布Giấy nhám; vải nhám kim cương砂带Băng nhám砂替換試驗Thí nghiệm thay cát砂桩Cọc cát砂樁sand drain砂水泥找平Vữa xi măng cát làm phẳng砂浆保护层Lớp bảo vệ vữa砂浆修补Trám vá bằng vữa砂浆找平Xoa phẳng bằng vữa砂浆找平修补Trát vữa làm phẳng và sửa chữa砂浆抹面Trát vữa mặt砂浆接缝Mạch vữa砂浆搅拌机Máy trộn vữa砂浆粘结力Lực bám dính của vữa砂浆脱落Rơi vữa砂浆试块Mẫu thử vữa砂漿墊層Lớp lót vữa砂漿接縫Mạch vữa砂漿桶搬運架Giá vận chuyển thùng vữa砂灰比tỷ lệ cát - vôi砂砾混合料Hỗn hợp cát sỏi砂磨塊Khối mài砂磨碟Đĩa mài砂磨紙Giấy nhám砂礫;砂粒Sỏi; cát hạt砂礫粒度Độ hạt cát sỏi砂紙Giấy nhám砂級配Cấp phối cát砂質土壤Đất cát pha砂質黏土Sét pha cát砂轮Đá mài砂锅粥Cháo nồi đất砂面處理Xử lý bề mặt nhám砂骨料Cốt liệu cát碎屑;破片Mảnh vụn; mảnh vỡ碎木板Ván dăm碎棉布Vải bông vụn碎石Đá dăm碎石;填石Đá dăm; đá lấp碎石層(路床)granular bedding (road)碎石撒布机Máy rải đá dăm碎石桩Cọc đá dăm碎石樁stone column碎石機Máy nghiền đá碎石路Đường đá dăm碎石骨料Cốt liệu đá dăm碎磚墊層Lớp đệm gạch vụn示意佈置圖Sơ đồ bố trí nguyên lý示意圖sơ đồ minh họa示意平面圖Bản vẽ mặt bằng sơ đồ示波器Máy hiện sóng社会Xã hội社会保障律师Luật sư an sinh xã hội社会学家Nhà xã hội học社会工作者Nhân viên công tác xã hội社区Cộng đồng社区关系经理Quản lý quan hệ cộng đồng神武门Cổng Thần Vũ神经科医生Bác sĩ thần kinh神龕Bàn thờ; khám thờ私人地主Chủ đất tư nhân私人妨扰Sự quấy nhiễu riêng tư私人教练Huấn luyện viên cá nhân私人的Cá nhân私家侦探Thám tử tư私家地段Khu đất tư nhân私家用地;私人土地Đất tư nhân私家街道Đường phố tư nhân私家路Đường tư nhân稍后lát nữa稍后可能会下雪。Lát nữa có thể sẽ có tuyết rơi.税Thuế税务代扣代缴Khấu trừ và nộp thuế thay税务律师Luật sư thuế税务抵扣Khấu trừ thuế税务筹划Hoạch định thuế税务豁免Miễn thuế税务顾问Tư vấn thuế竖井Giếng đứng竖井开挖Khai đào giếng đứng竖向排水板Bấc thấm đứng竖向支撑Giằng đứng竖向灰缝Mạch vữa đứng竖杆斜杆桁架Giàn có thanh đứng và thanh xiên竖琴手Người chơi đàn hạc竖缝Mạch đứng筛选填料Vật liệu đắp được sàng lọc篩;濾網sieve篩分機Máy sàng phân loại篩網Lưới sàng素混凝土Bê tông thường素混凝土垫层Lớp lót bê tông nghèo (bê tông không cốt thép)素食的Chay索償提交Nộp yêu cầu bồi thường索償評估Đánh giá yêu cầu bồi thường索具裝配工Thợ lắp ráp thiết bị neo buộc索具裝配工認證Chứng chỉ thợ lắp ráp thiết bị cẩu索塔锚固区Vùng neo cáp tại tháp索夹安装Lắp đặt kẹp cáp索引標記Đánh dấu chỉ mục索掣(电路开关)Công tắc điện索赔与反索赔管理Quản lý khiếu đòi bồi thường và phản khiếu đòi索赔事件Sự kiện khiếu nại索赔意向函thư thông báo ý định khiếu nại索赔意向通知Thông báo ý định khiếu nại索赔意向通知书Thông báo ý định khiếu nại bồi thường索赔时效性Thời hiệu khiếu nại bồi thường索赔通知Thông báo khiếu nại索鞍Yên cáp縮合聚合物Polyme ngưng tụ縮小接頭Khớp nối thu nhỏ繩夾Kẹp cáp繩夾持器Kẹp giữ dây繩套Vòng dây繩滑輪組Hệ ròng rọc dây繩端套環Khoen đầu cáp繩端套環眼Khoen đầu dây繩索張緊器Bộ căng dây繩輪Ròng rọc cáp纱窗Lưới chắn côn trùng cửa sổ纱窗框Khung lưới cửa sổ纱网Lưới sợi绍兴黄酒Rượu vàng Thiệu Hưng缩小thu nhỏ缩放Phóng to/thu nhỏ耍手拧头(摇头拒绝)Lắc đầu từ chối聲壓級Mức áp suất âm thanh聲學儀器Thiết bị âm học聲學檢漏器Thiết bị dò rò rỉ bằng âm thanh聲導率độ dẫn âm聲強度Cường độ âm thanh聲敏控制裝置Thiết bị điều khiển nhạy âm聲發射Phát xạ âm聲稱;申索;索償Khiếu nại; yêu cầu bồi thường聲級計Máy đo mức âm thanh聲耦合劑Chất ghép âm聲耦合器Bộ ghép âm聲能強度Cường độ năng lượng âm聲阻抗Trở kháng âm聲音衰減Suy giảm âm thanh肾脏科医生Bác sĩ thận色碼Mã màu色膠淘料Vật liệu nhựa màu đãi rửa苏州园林的借景手法Thủ pháp mượn cảnh của vườn Tô Châu苏州园林的借景手法拓展视觉空间Thủ pháp mượn cảnh trong vườn Tô Châu mở rộng không gian thị giác萨克斯手Nghệ sĩ saxophone萨尔萨舞者Vũ công salsa蒜泥白肉Thịt luộc tỏi蔬菜rau蔬菜水果商Người bán rau quả蛇rắn蛇仔Thợ phụ việc衰減Suy giảm視在功率apparent power視覺視線Tầm nhìn thị giác視覺訊號Tín hiệu thị giác視sight line视准轴Trục ngắm视距Tầm nhìn视距仪Máy đo khoảng cách quang học视距测量Đo khoảng cách thị sai视频Video設備;設施;裝備;器具Thiết bị; Trang thiết bị; Dụng cụ設備佈置plant layout設備基礎plant foundation設備插座Ổ cắm thiết bị設備維護plant maintenance設備遷移Di dời thiết bị設備間Phòng thiết bị設施facilities設施管理Quản lý cơ sở vật chất設施配回Trang bị lại cơ sở vật chất設計thiết kế設計-招標-建造Thiết kế - Đấu thầu - Xây dựng設計使用年限tuổi thọ thiết kế設計假定giả định thiết kế設計參數Thông số thiết kế設計及營造合約hợp đồng thiết kế và thi công設計土壓力áp lực đất thiết kế設計基礎Cơ sở thiết kế設計壓力áp suất thiết kế設計安全系數hệ số an toàn thiết kế設計建造合約Hợp đồng thiết kế - thi công設計意圖Ý đồ thiết kế設計應力ứng suất thiết kế設計承載量Tải trọng thiết kế設計標準Tiêu chuẩn thiết kế設計流量lưu lượng thiết kế設計準則;設計規範tiêu chuẩn thiết kế; quy phạm thiết kế設計發展Phát triển thiết kế設計細則chi tiết thiết kế設計規定Quy định thiết kế設計計算資料tài liệu tính toán thiết kế設計費Chi phí thiết kế設計載重;設計荷載tải trọng thiết kế設計速度tốc độ thiết kế設計顧問Tư vấn thiết kế設計風速Tốc độ gió thiết kế設計餘量Biên độ thiết kế試件Mẫu thử試件試驗Thí nghiệm mẫu thử試孔Lỗ khoan thử nghiệm試挖Đào thử試片Mẫu thử試車;操作測試Chạy thử; vận hành thử nghiệm試鑽Khoan thử試驗Thí nghiệm試驗廠pilot plant試驗計劃Kế hoạch thí nghiệm說明hướng dẫn; giải thích說明圖則/繪圖Bản vẽ minh họa设备区防火封堵材料施工Thi công vật liệu bịt chống cháy khu vực thiết bị设备清关Thông quan thiết bị设备进场检验Kiểm tra thiết bị khi nhập công trường设置Cài đặt设计交底Giải trình thiết kế设计交底会Họp triển khai thiết kế设计优化建议Đề xuất tối ưu hóa thiết kế设计变更签证Xác nhận thay đổi thiết kế设计师Kiến trúc sư设计采购施工一体化Tích hợp thiết kế - mua sắm - thi công试水thử nước试水(防水测试)Thử nước chống thấm试水试验Thí nghiệm thử nước试用Dùng thử试衣间在哪里?Phòng thử đồ ở đâu?试运行Vận hành thử试运行前冷热滑联合检查Kiểm tra liên hợp chạy thử nguội và nóng trước khi vận hành thử试运行考核指标Chỉ tiêu đánh giá vận hành thử试运行阶段Giai đoạn chạy thử试验员Nhân viên thí nghiệm说客Người vận động hành lang说话nói chuyện谁Ai豉汁蒸凤爪Chân gà hấp xì dầu豉汁蒸排骨Sườn hấp sốt đậu đen豎井;軸;通風井giếng đứng; trục; giếng thông gió豎井襯砌Lớp lót giếng đứng豎井通道Hầm đứng; đường hầm giếng đứng豎井通風Thông gió giếng đứng豎向曲vertical curve豎向淨空;垂直淨空Khoảng không thẳng đứng; tĩnh không thẳng đứng豎料蓋板Tấm che vật liệu đứng豎梃Thanh đứng khung cửa豎管夾Kẹp ống đứng豎管支架Giá đỡ ống đứng身体cơ thể輸入參數Thông số đầu vào輸出電壓Điện áp đầu ra輸出電流Dòng điện đầu ra輸水喉管Ống dẫn nước輸水幹管Đường ống dẫn nước chính輸水泵water transfer pump輸水管改移工程Công trình di dời ống cấp nước輸水設施Hệ thống dẫn nước輸水隧道Đường hầm dẫn nước輸送Vận chuyển輸送帶Băng tải輸送機;輸送器Băng tải; thiết bị vận chuyển輸送滾筒Con lăn băng tải輸送管Ống dẫn輸送系統Hệ thống vận chuyển輸送設備Thiết bị vận chuyển輸送軌道Đường ray vận chuyển輸送鏈Xích tải輸送電力Truyền tải điện năng輸電塔transmission tower輸電線路Đường dây truyền tải điện输液护士Điều dưỡng truyền dịch送樁器Ống dẫn cọc (thiết bị đưa cọc xuống)送货司机Tài xế giao hàng送風管道Ống gió cấp送風系統Hệ thống cấp gió送风口格栅Cửa gió cấp dạng lưới送风温度传感器Cảm biến nhiệt độ gió cấp适合Phù hợp适用法律Luật áp dụng适用法律与争议解决Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp速度Tốc độ速度分佈Phân bố vận tốc速度感測器Cảm biến tốc độ速度探測器;車速探示器Thiết bị dò tốc độ; máy đo tốc độ xe速度水頭Cột áp vận tốc速度範圍Phạm vi tốc độ速度錶Đồng hồ tốc độ速度錶纜線Dây cáp đồng hồ tốc độ速率區Khu vực tốc độ速脫聯軸節;速脫離合器Khớp nối nhanh; ly hợp tháo nhanh速閉閥Van đóng nhanh適應性Khả năng thích ứng適用性檢查Kiểm tra tính phù hợp適用性準則Tiêu chí phù hợp適配器;適配接頭(萬能蘇); 轉接器;接合器Bộ chuyển đổi; đầu nối chuyển đổi (ổ cắm vạn năng); bộ tiếp hợp; khớp nối酥油灯Đèn bơ酥肉Thịt chiên giòn酥脆的giòn酸奶Sữa chua酸性硅酮胶Keo silicone axit酸梅汤Nước mơ chua酸汤鱼Cá nấu canh chua酸洗工序Quy trình tẩy axit酸洗槽Bể tẩy axit酸洗清缝Vệ sinh mạch bằng axit酸洗溶液Dung dịch tẩy axit酸洗設備;酸洗機Thiết bị tẩy rửa axit; máy tẩy axit酸液泵Bơm dung dịch axit酸液缸Bồn chứa dung dịch axit酸的chua酸菜鱼Cá nấu dưa chua酸蝕Ăn mòn axit酸辣粉Bún chua cay酸鹼度值giá trị pH酸鹼度錶máy đo độ pH酸鹼感測探頭Đầu dò cảm biến axit-bazơ酸鹼指示液Dung dịch chỉ thị axit-bazơ酸鹼探測器Thiết bị dò axit-bazơ酸鹼控制器Bộ điều khiển axit-bazơ酸鹼調節池Bể điều chỉnh axit-bazơ釋放裝置Thiết bị nhả鎖定夾Kẹp khóa鎖定裝置Thiết bị khóa鎖緊墊圈Vòng đệm hãm鎖緊扭矩Mô-men siết chặt锁khóa锁口钢管桩Cọc ống thép khóa miệng锁孔板Tấm lỗ khóa锁点Điểm khóa锁盖板Tấm che khóa锁脚锚管Ống neo chân vòm锁舌扣板Tấm khóa lưỡi gà锁销Chốt khóa閂鎖Chốt cửa閃光器Bộ nhấp nháy閃光對桿Thanh đối tiếp điểm hồ quang閃光對焊機Máy hàn đối đầu hồ quang chớp閃光指示燈Đèn báo nhấp nháy閃光焊接Hàn đối đầu chớp sáng閃光繼電器flasher unit閃動標燈Đèn hiệu nhấp nháy閃動燈具Đèn chiếu sáng nhấp nháy閃燈Đèn nhấp nháy閃頻法Phương pháp chớp tần số閃頻觀測儀Thiết bị quan sát nhấp nháy閃點Điểm chớp cháy闪电chớp陕北安塞腰鼓气势Khí thế trống lưng An Tái miền Bắc Thiểm Tây陕北窑洞冬暖夏凉Hang động Thắng Bắc mùa đông ấm mùa hè mát陕北窑洞的冬暖夏凉Hang động Thấp Bắc ấm về mùa đông mát về mùa hè陕北腰鼓节奏强烈,震撼人心Trống lưng miền Bắc Thiểm Tây có nhịp điệu mạnh mẽ, gây chấn động lòng người随机抽样Lấy mẫu ngẫu nhiên隧底回填混凝土密实度Độ đặc chắc bê tông lấp đáy hầm隧道Đường hầm隧道;地道Đường hầm; hầm ngầm隧道一氧化碳監測Giám sát khí CO trong hầm隧道二次衬砌Lớp vỏ hầm thứ cấp隧道交通檢測Phát hiện giao thông trong hầm隧道仰拱填充Đổ bê tông lấp vòm ngược hầm隧道入口Cửa vào hầm隧道内二次衬砌Lớp lót thứ cấp (vỏ hầm thứ hai) bên trong hầm隧道内二次衬砌防水Chống thấm lớp lót thứ cấp (lớp vỏ trong) trong hầm隧道内壁渗漏水引排Dẫn thoát nước thấm rò vách hầm隧道内壁渗漏水治理Xử lý thấm, rò rỉ nước trên bề mặt vách hầm隧道内壁雷达检测Kiểm tra radar vách trong hầm隧道内应急照明疏散指示Chiếu sáng khẩn cấp và chỉ dẫn thoát hiểm trong hầm隧道内径Đường kính trong hầm隧道内径形变监测Giám sát biến dạng đường kính trong hầm隧道内径测量Đo đường kính trong hầm隧道内径测量激光断面仪Máy đo mặt cắt laser kiểm tra đường kính trong hầm隧道内径激光扫描检测Kiểm tra quét laser đường kính trong hầm隧道内无线漏缆场强覆盖Phủ sóng cường độ trường cáp rò vô tuyến trong hầm隧道内无线漏缆敷设Lắp đặt cáp rò (cáp phát sóng) không dây trong hầm隧道内灯具照度测试Kiểm tra độ rọi đèn chiếu sáng trong hầm隧道内疏散平台Sàn thoát hiểm bên trong hầm隧道内疏散平台安装Lắp đặt sàn thoát hiểm trong hầm隧道内衬二次浇筑Đổ bê tông lần hai lớp lót hầm隧道内轮廓线Đường biên bên trong hầm隧道内通风排尘Thông gió và khử bụi trong hầm隧道凍結法Phương pháp đóng băng hầm隧道出口Cửa ra hầm隧道初支喷射混凝土Bê tông phun chống đỡ ban đầu hầm隧道初支钢拱架Khung thép chống đỡ ban đầu hầm隧道变形缝止水带Băng chặn nước khe biến dạng hầm隧道口Cửa hầm隧道噴射混凝土Bê tông phun trong hầm隧道壁渗漏水注浆堵漏Bơm vữa chống thấm xử lý rò rỉ vách hầm隧道太平路Lối thoát hiểm đường hầm隧道安全系統Hệ thống an toàn hầm隧道密封墊Đệm làm kín hầm隧道射流風機Quạt jet fan hầm隧道導洞Hầm dẫn hướng隧道岩錨Neo đá trong hầm隧道工程;開挖隧道工程Thi công đường hầm; thi công đào hầm隧道微型隧道法Phương pháp hầm vi mô隧道應急照明Chiếu sáng khẩn cấp hầm隧道應急系統Hệ thống ứng cứu khẩn cấp hầm隧道排水Thoát nước hầm隧道接縫Khe nối hầm隧道支撐Chống đỡ hầm隧道收敛变形Biến dạng hội tụ đường hầm隧道施工Thi công hầm隧道明挖法Phương pháp đào mở hầm隧道標誌Biển báo trong hầm隧道橫斷面Mặt cắt ngang hầm隧道段Đoạn hầm隧道沉管法Phương pháp hầm chìm隧道注漿Bơm vữa hầm隧道洞口Cửa hầm隧道淨寬Chiều rộng thông thủy hầm隧道淨高Chiều cao tĩnh không hầm隧道激光断面扫描Quét mặt cắt ngang hầm bằng laser隧道火災報警Báo cháy hầm隧道照明Chiếu sáng hầm隧道照明AS/NZS標準Tiêu chuẩn AS/NZS chiếu sáng hầm隧道照明BREEAM合規Tuân thủ BREEAM chiếu sáng hầm隧道照明BS標準Tiêu chuẩn BS chiếu sáng hầm隧道照明CIE建議Khuyến nghị CIE chiếu sáng hầm隧道照明DIN標準Tiêu chuẩn DIN chiếu sáng hầm隧道照明EN標準Tiêu chuẩn EN chiếu sáng hầm隧道照明GB標準Tiêu chuẩn GB chiếu sáng hầm隧道照明IESNA標準Tiêu chuẩn IESNA chiếu sáng hầm隧道照明ISO標準Tiêu chuẩn ISO chiếu sáng hầm隧道照明JIS標準Tiêu chuẩn JIS chiếu sáng hầm隧道照明LED改造Cải tạo đèn LED chiếu sáng hầm隧道照明LEED合規Tuân thủ LEED chiếu sáng hầm隧道照明OLED燈具Đèn chiếu sáng hầm OLED隧道照明UPS系統Hệ thống UPS chiếu sáng hầm隧道照明WELL合規Tuân thủ WELL chiếu sáng hầm隧道照明亮度等級Cấp độ độ chói chiếu sáng hầm隧道照明保修Bảo hành chiếu sáng hầm隧道照明備件Phụ tùng chiếu sáng hầm隧道照明傳感器控制Điều khiển cảm biến chiếu sáng hầm隧道照明內部區Vùng bên trong chiếu sáng hầm隧道照明出口區Vùng cửa ra chiếu sáng hầm隧道照明分配電箱Hộp phân phối điện chiếu sáng hầm隧道照明利用係數Hệ số sử dụng chiếu sáng hầm隧道照明功率密度Mật độ công suất chiếu sáng hầm隧道照明協議Giao thức chiếu sáng hầm隧道照明可持續性Bền vững chiếu sáng hầm隧道照明地方規範Quy định địa phương chiếu sáng hầm隧道照明均勻度比Tỷ số độ đồng đều chiếu sáng hầm隧道照明夜間模式Chế độ ban đêm chiếu sáng hầm隧道照明安全要求Yêu cầu an toàn chiếu sáng hầm隧道照明安裝圖Bản vẽ lắp đặt chiếu sáng hầm隧道照明審計Kiểm toán chiếu sáng hầm隧道照明對稱照明Chiếu sáng đối xứng trong hầm隧道照明導管Ống luồn dây chiếu sáng hầm隧道照明性能測試Kiểm tra hiệu suất chiếu sáng hầm隧道照明恆壓驅動器Bộ điều khiển điện áp không đổi chiếu sáng hầm隧道照明恆流驅動器Bộ điều khiển dòng điện không đổi chiếu sáng hầm隧道照明感應燈具Đèn cảm ứng chiếu sáng hầm隧道照明應急持續時間Thời gian duy trì chiếu sáng khẩn cấp hầm隧道照明應急電池Ắc quy dự phòng chiếu sáng hầm隧道照明應急驅動器Bộ điều khiển khẩn cấp chiếu sáng hầm隧道照明手動覆蓋Ghi đè thủ công chiếu sáng hầm隧道照明接線圖Sơ đồ đấu dây chiếu sáng hầm隧道照明接線盒Hộp đấu nối chiếu sáng hầm隧道照明控制Điều khiển chiếu sáng hầm隧道照明故障檢測Phát hiện sự cố chiếu sáng hầm隧道照明數據記錄Ghi dữ liệu chiếu sáng hầm隧道照明斷路器Bộ ngắt mạch chiếu sáng hầm隧道照明智能照明Chiếu sáng thông minh cho hầm隧道照明更換週期Chu kỳ thay thế chiếu sáng hầm隧道照明標準合規Tuân thủ tiêu chuẩn chiếu sáng hầm隧道照明檢查Kiểm tra chiếu sáng hầm隧道照明浪湧保護器Thiết bị chống sét lan truyền chiếu sáng hầm隧道照明清潔週期Chu kỳ vệ sinh chiếu sáng hầm隧道照明灯具照度测试Kiểm tra độ rọi đèn chiếu sáng hầm隧道照明照度等級Cấp độ độ rọi chiếu sáng hầm隧道照明熒光燈具Đèn huỳnh quang chiếu sáng hầm隧道照明燈具類型Loại đèn chiếu sáng hầm隧道照明物聯網集成Tích hợp IoT cho chiếu sáng hầm隧道照明生命週期成本Chi phí vòng đời chiếu sáng hầm隧道照明發電機備用Máy phát điện dự phòng chiếu sáng hầm隧道照明白天模式Chế độ ban ngày chiếu sáng hầm隧道照明眩光等級Cấp độ chói lóa chiếu sáng hầm隧道照明碳足跡Dấu chân carbon chiếu sáng hầm隧道照明等離子燈具Đèn plasma chiếu sáng hầm隧道照明綠色認證Chứng nhận xanh chiếu sáng hầm隧道照明維護係數Hệ số bảo trì chiếu sáng hầm隧道照明維護計劃Kế hoạch bảo trì chiếu sáng hầm隧道照明能耗Tiêu thụ năng lượng chiếu sáng hầm隧道照明自適應控制Điều khiển thích ứng chiếu sáng hầm隧道照明許可要求Yêu cầu cấp phép chiếu sáng hầm隧道照明認證Chứng nhận chiếu sáng hầm隧道照明調光控制Điều khiển điều chỉnh độ sáng chiếu sáng hầm隧道照明調光驅動器Bộ điều khiển điều chỉnh độ sáng chiếu sáng hầm隧道照明調試Hiệu chỉnh chiếu sáng hầm隧道照明資產管理Quản lý tài sản chiếu sáng hầm隧道照明逆光照明Chiếu sáng ngược sáng trong hầm隧道照明通信接口Giao diện truyền thông chiếu sáng hầm隧道照明過渡區Vùng chuyển tiếp chiếu sáng hầm隧道照明遠程監控Giám sát từ xa chiếu sáng hầm隧道照明配電盤Tủ phân phối điện chiếu sáng hầm隧道照明開關設備Thiết bị đóng cắt chiếu sáng hầm隧道照明閾值區Vùng ngưỡng chiếu sáng hầm隧道照明陶瓷金鹵燈具Đèn metal halide gốm chiếu sáng hầm隧道照明隔離變壓器Máy biến áp cách ly chiếu sáng hầm隧道照明雲管理Quản lý đám mây chiếu sáng hầm隧道照明電池備用系統Hệ thống pin dự phòng chiếu sáng hầm隧道照明電源單元Bộ nguồn chiếu sáng hầm隧道照明電纜井Hố ga cáp điện chiếu sáng hầm隧道照明電纜接頭Đầu nối cáp chiếu sáng hầm隧道照明電纜梯架Thang cáp chiếu sáng hầm隧道照明電纜橋架支架Giá đỡ thang cáp chiếu sáng hầm隧道照明電纜溝Rãnh cáp điện chiếu sáng hầm隧道照明電纜管道Ống dẫn cáp điện chiếu sáng hầm隧道照明電纜終端Đầu nối cáp điện chiếu sáng hầm隧道照明電纜線槽Máng cáp điện chiếu sáng hầm隧道照明非對稱照明Chiếu sáng bất đối xứng trong hầm隧道照明順光照明Chiếu sáng thuận sáng trong hầm隧道照明預測性維護Bảo trì dự đoán chiếu sáng hầm隧道照明驗收測試Kiểm tra nghiệm thu chiếu sáng hầm隧道照明高壓鈉燈具Đèn cao áp natri chiếu sáng hầm隧道燈具Đèn chiếu sáng hầm隧道疏散Sơ tán trong hầm隧道監測Giám sát hầm隧道盾構法Phương pháp khiên đào hầm隧道空氣質量Chất lượng không khí hầm隧道管片Vỏ lót hầm (tấm bê tông lắp ghép)隧道結構健康監測Giám sát sức khỏe kết cấu hầm隧道緊急出口Lối thoát khẩn cấp hầm隧道结构防水卷材Tấm trải chống thấm kết cấu hầm隧道能見度監測Giám sát tầm nhìn trong hầm隧道襯砌Vỏ hầm (lớp lót hầm)隧道襯砌管片Vỏ lót hầm (tấm bê tông lắp ghép)隧道贯通测量误差Sai số đo đạc thông hầm隧道超前地质预报Dự báo địa chất trước hầm隧道超前支护Gia cố chống đỡ trước hầm隧道超欠挖控制Kiểm soát đào quá/vượt hoặc thiếu trong hầm隧道通道Đường hầm thông隧道通風Thông gió hầm隧道通風風扇Quạt thông gió đường hầm隧道通风井深基坑Hố đào sâu giếng thông gió hầm隧道通风射流风机Quạt gió phản lực thông gió hầm隧道通风竖井Giếng đứng thông gió hầm隧道通风降尘Thông gió giảm bụi hầm隧道通风风管漏风率Tỷ lệ rò rỉ gió của ống thông gió hầm隧道避難所Khu trú ẩn trong hầm隧道鑽挖機Máy khoan hầm隧道鑽爆法Phương pháp khoan nổ hầm隧道門;橋門;入口Cổng hầm; cổng cầu; lối vào隧道門結構Kết cấu cửa hầm隧道防水Chống thấm hầm隧道防水板Tấm chống thấm hầm隧道防火Phòng cháy chữa cháy hầm隧道防火門Cửa chống cháy hầm隧道限速Giới hạn tốc độ trong hầm隧道電纜Cáp đường hầm隧道電纜導管Ống dẫn cáp trong hầm隧道電纜橋架Thang cáp điện trong hầm隧道頂管法Phương pháp đẩy ống hầm隧道风机Quạt thông gió hầm隧道风机可逆转控制Điều khiển đảo chiều quạt gió hầm隧道风机基础预埋件Chi tiết chôn sẵn móng quạt gió hầm隧道风机耐压风量测试Kiểm tra áp lực và lưu lượng gió của quạt thông gió hầm隨時可燃燒Dễ cháy bất cứ lúc nào雙層玻璃Kính hai lớp雙層玻璃露台Ban công kính hai lớp雙溫恆溫器bộ điều nhiệt hai mức雙盒形暗渠Cống hộp đôi ngầm雙程分隔車道đường hai chiều có dải phân cách雙程行車Đường hai chiều雙程道路Đường hai chiều雙管佈置Bố trí hai ống雙管式管道Đường ống kép雙管管道Đường ống kép雙管系統Hệ thống hai ống雙管隊道Hầm song song雙管隧道Hầm hai ống雙管隧道佈局Bố trí hầm song ống雙計氣壓錶Áp kế hai kim (đồng hồ áp suất kép)雙軌Đường ray đôi雙軌鐵路Đường sắt đôi雙重液封Khóa kép bằng chất lỏng雙頭螺栓Bu lông hai đầu順序閥Van tuần tự順磚層Hàng gạch dọc顺势疗法医生Bác sĩ vi lượng đồng căn顺德双皮奶Kem sữa hai lớp Thuận Đức顺德鱼生Cá sống Thuận Đức顺砖砌合xây gạch thuận顺砖砌法Kiểu xây gạch dọc食位(占空间)Chiếm chỗ食位(卡位/对缝)Khớp vị trí (đối mạch)食水供應系統Hệ thống cấp nước sinh hoạt食水抽水機;淡水泵;清水泵Máy bơm nước sinh hoạt; bơm nước sạch食水抽水站Trạm bơm nước sinh hoạt食水泵Bơm nước sinh hoạt食水管;食水喉Ống cấp nước sinh hoạt食物thức ăn食物要等多久?Món ăn phải đợi bao lâu?食蕉Ăn chuối食蚁兽Thú ăn kiến食蟹獴Cầy mangut cua飾面Bề mặt trang trí; lớp ốp飾面;終飾;批盪;修整Hoàn thiện bề mặt; trát; sửa chữa飾面;薄木片veneer飾面夾板Ván ép trang trí飾面明細表Bảng chi tiết hoàn thiện bề mặt飾面板Tấm ốp trang trí飾面灰泥Vữa trát hoàn thiện飾面磚Gạch ốp lát饰面层剥离Bong tróc lớp hoàn thiện bề mặt饰面层脱落Bong tróc lớp hoàn thiện饰面检查Kiểm tra bề mặt hoàn thiện饰面砖墙Tường gạch ốp mặt饰面缺陷Khuyết tật bề mặt hoàn thiện饰面验收Nghiệm thu bề mặt hoàn thiện騷擾;擾動Nhiễu động; xáo trộn鲨鱼Cá mập