Gia cố chống đỡ trước hầm
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隧道超前支护
Español
Sostenimiento anticipado del túnel
日本語
トンネル先行支保
한국어
터널 선지보(막장 보강)
Tiếng Việt
Gia cố chống đỡ trước hầm
ไทย
การค้ำยันล่วงหน้าอุโมงค์
Русский
Опережающее крепление тоннеля
返回首页