Giếng đứng thông gió hầm
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隧道通风竖井
Español
pozo de ventilación de túnel
日本語
トンネル換気立坑
한국어
터널 환기 수직갱
Tiếng Việt
Giếng đứng thông gió hầm
ไทย
ปล่องระบายอากาศอุโมงค์
Русский
Вентиляционная шахта тоннеля
返回首页