appendix

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

付録

例文

The data is in the appendix.

多言語翻訳

中文附录
Englishappendix
Españolapéndice
日本語付録
한국어부록
Tiếng ViệtPhụ lục
ไทยภาคผนวก
РусскийПриложение