format

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

định dạng

Ví dụ

Follow the APA format.

Bản dịch

中文格式
Englishformat
Españolformato
日本語フォーマット
한국어포맷
Tiếng Việtđịnh dạng
ไทยรูปแบบ
Русскийформат