dance
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dance
Ví dụ
▶
⏹
She dances beautifully.
Bản dịch
▶
⏹
中文
跳舞
English
dance
返回首页