above
prep.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
above
Ví dụ
▶
⏹
The bird flew above the tree.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在...上面
English
above
返回首页