listen

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

听

例句

Listen carefully in class.

多语言翻译

中文听
Englishlisten
Españolescuchar
日本語聞く
한국어듣다
Tiếng Việtnghe
ไทยฟัง
Русскийслушать