channel
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
channel
Ví dụ
▶
⏹
Watch this channel.
Bản dịch
▶
⏹
中文
频道;渠道
English
channel
返回首页