cell
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
cell
Ví dụ
▶
⏹
The cell phone is new.
Bản dịch
▶
⏹
中文
细胞;手机
English
cell
返回首页