butter
n.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
黄油
例句
▶
⏹
Spread butter on bread.
多语言翻译
▶
⏹
中文
黄油
English
butter
返回首页