brown
adj.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
brown
Ví dụ
▶
⏹
She has brown hair.
Bản dịch
▶
⏹
中文
棕色的
English
brown
返回首页