bank
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bank
Ví dụ
▶
⏹
I put money in the bank.
Bản dịch
▶
⏹
中文
银行;河岸
English
bank
返回首页