forget

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

잊다

예문

Don't forget your homework.

다국어 번역

中文忘记
Englishforget
Españololvidar
日本語忘れる
한국어잊다
Tiếng Việtquên
ไทยลืม
Русскийзабыть