another
adj./pron.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
another
Ví dụ
▶
⏹
Can I have another cup?
Bản dịch
▶
⏹
中文
另一个
English
another
返回首页