altogether
adv.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
总共
例句
▶
⏹
There are ten people altogether.
多语言翻译
▶
⏹
中文
总共
English
altogether
返回首页