master

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

เชี่ยวชาญ

ตัวอย่าง

Master the basics first.

คำแปล

中文掌握
Englishmaster
Españoldominar
日本語マスター
한국어숙달하다
Tiếng Việtthành thạo
ไทยเชี่ยวชาญ
Русскийовладеть