cure
v./n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
cure
ตัวอย่าง
▶
⏹
This cures colds.
คำแปล
▶
⏹
中文
治愈
English
cure
返回首页