succeed
verb
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
преуспеть
Пример
▶
⏹
She succeeded in her exam.
Переводы
▶
⏹
中文
成功
English
succeed
Español
tener éxito
日本語
成功する
한국어
성공하다
Tiếng Việt
thành công
ไทย
ประสบความสำเร็จ
Русский
преуспеть
返回首页