discount
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
discount
Ví dụ
▶
⏹
I got a 20% discount.
Bản dịch
▶
⏹
中文
折扣
English
discount
返回首页