disaster
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
disaster
Ví dụ
▶
⏹
The earthquake was a disaster.
Bản dịch
▶
⏹
中文
灾难
English
disaster
返回首页