digital
adj.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
digital
Ví dụ
▶
⏹
Digital technology is advanced.
Bản dịch
▶
⏹
中文
数字的
English
digital
返回首页