display
verb/noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
전시
예문
▶
⏹
The museum displays ancient art.
다국어 번역
▶
⏹
中文
展示
English
display
Español
mostrar
日本語
表示
한국어
전시
Tiếng Việt
hiển thị
ไทย
จัดแสดง
Русский
демонстрация
返回首页