communicate
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
สื่อสาร
ตัวอย่าง
▶
⏹
Communicate clearly with others.
คำแปล
▶
⏹
中文
交流
English
communicate
Español
comunicar
日本語
コミュニケーションする
한국어
소통하다
Tiếng Việt
giao tiếp
ไทย
สื่อสาร
Русский
общаться
返回首页