culture
n.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
culture
ตัวอย่าง
▶
⏹
Chinese culture is rich.
คำแปล
▶
⏹
中文
文化
English
culture
返回首页