submit

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

提交

例句

Submit your essay by Friday.

多语言翻译

中文提交
Englishsubmit
Españolpresentar
日本語提出する
한국어제출하다
Tiếng ViệtNộp
ไทยยื่น
Русский提交