cling
v.
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
cling
ตัวอย่าง
▶
⏹
The child clung to his mother.
คำแปล
▶
⏹
中文
紧抓
English
cling
返回首页