crash
v./n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
crash
Ví dụ
▶
⏹
The plane crashed.
Bản dịch
▶
⏹
中文
碰撞
English
crash
返回首页