pressure

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

압력

예문

Exam pressure is high.

다국어 번역

中文压力
Englishpressure
Españolpresión
日本語圧力
한국어압력
Tiếng ViệtÁp lực
ไทยความดัน
Русскийдавление