clue
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
clue
Ví dụ
▶
⏹
The police found a clue.
Bản dịch
▶
⏹
中文
线索
English
clue
返回首页