chase
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chase
Ví dụ
▶
⏹
The dog chased the cat.
Bản dịch
▶
⏹
中文
追逐
English
chase
返回首页