activity

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

활동

예문

There are many activities on campus.

다국어 번역

中文活动
Englishactivity
Españolactividad
日本語アクティビティ
한국어활동
Tiếng Việthoạt động
ไทยกิจกรรม
Русскийактивность