friend

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bạn bè

Ví dụ

She is my best friend.

Bản dịch

中文朋友
Englishfriend
Españolamigo
日本語友達
한국어친구
Tiếng Việtbạn bè
ไทยเพื่อน
Русскийдруг