office

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Văn phòng

Ví dụ

The professor is in his office.

Bản dịch

中文办公室
Englishoffice
Españoloficina
日本語オフィス
한국어사무실
Tiếng ViệtVăn phòng
ไทยสำนักงาน
РусскийОфис