bleed
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bleed
Ví dụ
▶
⏹
His nose is bleeding.
Bản dịch
▶
⏹
中文
流血
English
bleed
返回首页