meeting

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

会议

例句

We have a meeting at 3 pm.

多语言翻译

中文会议
Englishmeeting
Españolreunión
日本語会議
한국어회의
Tiếng Việtcuộc họp
ไทยการประชุม
Русскийвстреча