billion
num.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
十亿
例句
▶
⏹
The population is over a billion.
多语言翻译
▶
⏹
中文
十亿
English
billion
返回首页