material
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
材料
例文
▶
⏹
I need study materials.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
材料
English
material
Español
material
日本語
材料
한국어
재료
Tiếng Việt
vật liệu
ไทย
วัสดุ
Русский
материал
返回首页