assure
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
assure
Ví dụ
▶
⏹
I assure you it's safe.
Bản dịch
▶
⏹
中文
保证
English
assure
返回首页