amuse
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
amuse
Ví dụ
▶
⏹
His jokes amused the children.
Bản dịch
▶
⏹
中文
使发笑
English
amuse
返回首页