alcohol
n.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
alcohol
Ví dụ
▶
⏹
He doesn't drink alcohol.
Bản dịch
▶
⏹
中文
酒精
English
alcohol
返回首页