album
n.
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
album
例文
▶
⏹
She showed me her photo album.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
相册;专辑
English
album
返回首页