skip

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

逃课

例句

He skipped class yesterday.

多语言翻译

中文逃课
Englishskip
Españolfaltar a clase
日本語サボる
한국어결석하다
Tiếng Việttrốn học
ไทยโดดเรียน
Русскийпрогуливать