addict
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
addict
Ví dụ
▶
⏹
Video games can addict young people.
Bản dịch
▶
⏹
中文
使上瘾
English
addict
返回首页