checkout
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
结账退房
例句
▶
⏹
Checkout time is at 11 am.
多语言翻译
▶
⏹
中文
结账退房
English
checkout
返回首页