anniversary
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
anniversary
Ví dụ
▶
⏹
They celebrated their 10th anniversary.
Bản dịch
▶
⏹
中文
周年纪念
English
anniversary
返回首页