baseball
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
baseball
Ví dụ
▶
⏹
Baseball is popular in the US.
Bản dịch
▶
⏹
中文
棒球
English
baseball
返回首页