bandage
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bandage
Ví dụ
▶
⏹
Wrap the bandage around the wound.
Bản dịch
▶
⏹
中文
绷带
English
bandage
返回首页