pharmacy
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
pharmacy
ตัวอย่าง
▶
⏹
The pharmacy is open 24 hours.
คำแปล
▶
⏹
中文
药房
English
pharmacy
返回首页